Tunisian Professional League 120:00 ngày 28/01/2026

Etoile Sahel
0 - 0

US Ben Guerdane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile SahelChỉ sốUS Ben Guerdane
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
71Chỉ số 2443
64Chỉ số 2346
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Sahel
Sơ đồ 4-3-332222533306139711
Đội hình xuất phát

S.BenHessen#32 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
alphonce omija#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ahmed horchani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hnid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rayane anane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

MokhlesChouchen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mohamed chaabani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.seghaierben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Senghor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Senghor#1

M.Senghor#29

M.Senghor#25
M.Senghor#38
M.Senghor#19
M.Senghor#0
M.Senghor#27
M.Senghor#0
M.Senghor#0
US Ben Guerdane
Sơ đồ 4-2-3-11633025331523561018
Đội hình xuất phát
R.Gazzeh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Taous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Oboh#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
salah harrabi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Abderrazzak#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
mustapha samb#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Idriss mhirssi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

khemais maaouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mcharek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Touray#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Touray#0
M.Touray#1

M.Touray#4

M.Touray#26
M.Touray#27
M.Touray#7
M.Touray#11
M.Touray#28
M.Touray#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
US Ben Guerdane
Etoile Sahel3 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 5
Etoile Sahel
US Ben Guerdane1 - 0
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Club Africain3 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Etoile Sahel0 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel2 - 0
Etoile Metlaoui
AS Marsa0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 0
Nairobi United
Etoile Sahel1 - 2
Olympique de Beja
Nairobi United2 - 0
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja2 - 2
US Ben Guerdane
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
US Ben Guerdane
ES Hamam-Sousse0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
AS Gabes
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben GuerdaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Sahel
#10#20#30#42#56#60#70
US Ben Guerdane
#10#20#30#43#57#60#70