Tunisian Professional League 122:00 ngày 15/05/2025

Etoile Sahel
0 - 1

CS Sfaxien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile SahelChỉ sốCS Sfaxien
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2335
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2425
11Chỉ số 21
5Chỉ số 221
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Sahel
Sơ đồ 4-4-21634333086267289
Đội hình xuất phát
R.Gazzeh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Naouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Dagdoug#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed anan#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Abid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Gbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ghedamsi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Karoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Aouani#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chaouat#5

F.Chaouat#17

F.Chaouat#15
F.Chaouat#27
F.Chaouat#40
F.Chaouat#11
F.Chaouat#21
F.Chaouat#35

F.Chaouat#25
CS Sfaxien
Sơ đồ 4-3-3301334121018721299
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amine mohamed ali ben#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
islem mohamed guesmi#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mohamed absi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
youssef habchia#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mohamed trabelsi#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Hazem hassen haj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Hazem hassen haj#33
Hazem hassen haj#27
Hazem hassen haj#14
Hazem hassen haj#23
Hazem hassen haj#5
Hazem hassen haj#20
Hazem hassen haj#1
Hazem hassen haj#11
Hazem hassen haj#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 2
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Etoile Sahel
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Etoile SahelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Club Africain0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
J.S. Kairouanaise0 - 1
Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
Jeunesse Sportive Omrane1 - 4
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 1
US Ben Guerdane
Mornag0 - 1
Etoile Sahel
AS Gabes0 - 2
Etoile Sahel
Etoile Sahel0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 1
CS Sfaxien
Zriba Hammam0 - 5
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Sahel
#10#20#30#40#511#60#70
CS Sfaxien
#11#21#30#43#51#60#70
Olympique de Beja