Tunisian Professional League 120:00 ngày 18/01/2025

AS Slimane
1 - 0

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS SlimaneChỉ sốEtoile Metlaoui
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
74Chỉ số 2490
2Chỉ số 213
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23147
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Slimane
75226132014625910
Đội hình xuất phát
montassar triki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mabrouk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helmi jouaida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas ghouma#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ghanmi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ahouangbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb abed el#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine kassah el#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amenallah majhed el#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roche foning#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haddad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Haddad#15
M.Haddad#31
M.Haddad#23
M.Haddad#17
M.Haddad#18
M.Haddad#21

M.Haddad#8
M.Haddad#22
M.Haddad#19
Etoile Metlaoui
1233287430142713519
Đội hình xuất phát
H.Mhamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Chachia#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Faleh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Helal#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelifa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mazhoud#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ammar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Arfaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Bodian#23
C.Bodian#9

C.Bodian#29
C.Bodian#10
C.Bodian#3
C.Bodian#26
C.Bodian#11
C.Bodian#20
C.Bodian#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui2 - 0
AS Slimane
AS Slimane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
AS Slimane
AS Slimane2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
AS Slimane
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui3 - 1
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 4
CS Sfaxien
Club Africain4 - 2
AS Slimane
AS Slimane1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
Club Africain3 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Slimane
#11#20#30#41#54#60#70
Etoile Metlaoui
#10#20#30#40#52#60#70
Esperance Sportive de Tunis
C.A.Bizertin