Tunisian Professional League 120:00 ngày 02/02/2025

Esperance Sportive de Tunis
4 - 2

AS Slimane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esperance Sportive de TunisChỉ sốAS Slimane
110Chỉ số 2389
84Chỉ số 2437
8Chỉ số 21
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 30
1Chỉ số 80
13Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Esperance Sportive de Tunis
133172320111610148
Đội hình xuất phát
R·bouchniba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k·smiri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubacar diakite#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Azouni#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hamida#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Allah aman mechiche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Belaïli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y·Sasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ogbelu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Teka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Teka#22
H.Teka#30
H.Teka#21
H.Teka#19
H.Teka#16
H.Teka#4
H.Teka#33

H.Teka#24
H.Teka#2
AS Slimane
2061426253117751013
Đội hình xuất phát
M.Ahouangbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed amri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb abed el#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine kassah el#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amenallah majhed el#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama hichri#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghassen maatougui#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montassar triki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mabrouk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haddad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ghanmi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Ghanmi#9
H.Ghanmi#8
H.Ghanmi#35
H.Ghanmi#21
H.Ghanmi#2
H.Ghanmi#15
H.Ghanmi#22
H.Ghanmi#23
H.Ghanmi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Slimane1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
AS Slimane0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
AS Slimane
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esperance Sportive de Tunis
Club Polideportivo El Ejido0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis4 - 1
Sagrada Esperanca
Djoliba0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club Africain
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 4
CS Sfaxien
Club Africain4 - 2
AS Slimane
AS Slimane1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
AS SlimaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esperance Sportive de Tunis
#14#23#30#42#58#60#70
AS Slimane
#12#22#30#40#51#60#70
Etoile Sahel
C.A.Bizertin
US Ben Guerdane
AS Gabes