Tunisian Professional League 120:00 ngày 08/02/2025

AS Slimane
0 - 2

C.A.Bizertin
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS SlimaneChỉ sốC.A.Bizertin
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
66Chỉ số 2475
2Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
124Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Slimane
205173110258146722
Đội hình xuất phát
M.Ahouangbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mabrouk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghassen maatougui#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama hichri#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haddad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amenallah majhed el#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine kassah el#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb abed el#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed amri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montassar triki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ghanmi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Ghanmi#35
H.Ghanmi#12
H.Ghanmi#1
H.Ghanmi#15
H.Ghanmi#18
H.Ghanmi#9
H.Ghanmi#19
H.Ghanmi#2
H.Ghanmi#11
C.A.Bizertin
27641031182811322414
Đội hình xuất phát

A.Krir#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.guesmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas akeremi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
firas akeremi#12
firas akeremi#8
firas akeremi#7
firas akeremi#5

firas akeremi#15
firas akeremi#2
firas akeremi#25
firas akeremi#1
firas akeremi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.A.Bizertin0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
AS Slimane
AS Slimane2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 1
AS Slimane
AS Slimane2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 1
AS Slimane
AS Slimane2 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
Esperance Sportive de Tunis4 - 2
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Etoile Metlaoui
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 3
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
Olympique de Beja0 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 4
CS Sfaxien
Club Africain4 - 2
AS Slimane
AS Slimane1 - 1
E.Gawafel.S.GafsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Olympique de Beja0 - 0
C.A.Bizertin
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben Guerdane
AS Gabes2 - 1
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Slimane
#10#20#30#42#58#60#70
C.A.Bizertin
#12#20#30#41#55#60#70