Ethiopia Premier League19:00 ngày 02/02/2025

Saint George SC
0 - 0

Ethiopian Coffee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint George SCChỉ sốEthiopian Coffee
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
108Chỉ số 2491
1Chỉ số 213
3Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint George SC
252713923207512224
Đội hình xuất phát
abraham getachew#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohanes henok#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shahidu mustafa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tegenu teshome#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tofik abdulhafiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.wolde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tilahuni fitsumi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rzwvkinidalemi fekadu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amanuel erbo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Negash#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kwamefrimpong#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kwamefrimpong#1
a.kwamefrimpong#14
a.kwamefrimpong#11
a.kwamefrimpong#31
a.kwamefrimpong#29
a.kwamefrimpong#2
a.kwamefrimpong#24
a.kwamefrimpong#32
a.kwamefrimpong#15
a.kwamefrimpong#10
a.kwamefrimpong#39
a.kwamefrimpong#6
Ethiopian Coffee
24211301716626973
Đội hình xuất phát
Tariku yitagesu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
woldeamanuel getu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Danlad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Befikadu alemayehu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tefera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ermiyas Shumbeza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nwachukwu#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajab miftah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.konkoni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Okay jul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
james#13
james#8
james#14
james#11
james#10
james#22
james#33
james#5
james#23

james#20
james#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint George SC
#10#20#30#43#55#60#70
Ethiopian Coffee
#10#20#30#42#52#60#70
Ethiopian Insurance
Bahir Dar Kenema FC
Sidama Bunna
Defence Force ETH
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City
Fasil Kenema
Dire Dawa City
Arbaminch Ketema
Ethio Electric FC
Mekelle 70 Enderta
Adama City
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat