Ethiopia Premier League19:00 ngày 13/05/2025

Dire Dawa City
1 - 1

Mekelle 70 Enderta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dire Dawa CityChỉ sốMekelle 70 Enderta
1Chỉ số 34
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2399
8Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2473
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dire Dawa City
28233425291115122018
Đội hình xuất phát
yohannes dereje#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ganiyu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diladdis gebra#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles musige#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reshid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.merne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.yakob#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.wondimu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shamil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Shamil#8
A.Shamil#21
A.Shamil#10
A.Shamil#14
A.Shamil#6
A.Shamil#7

A.Shamil#3
A.Shamil#4
A.Shamil#16
A.Shamil#13
A.Shamil#19
A.Shamil#17
Mekelle 70 Enderta
14166285018131442519
Đội hình xuất phát
yared birhanu#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
solomon habte#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hailu kirubel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.SabanLaryea#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mohammed#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk mulugeta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulugeta woldegiorgis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

henok adugna#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.koteyafutu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.birhane#21
m.birhane#15
m.birhane#30
m.birhane#12
m.birhane#27
m.birhane#9
m.birhane#5
m.birhane#26
m.birhane#29

m.birhane#2
m.birhane#17
m.birhane#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Ethiopian Coffee2 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Fasil Kenema0 - 1
Dire Dawa City
Hadiya Hossana1 - 1
Dire Dawa City
Adama City1 - 3
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 0
Dire Dawa City
Ethiopian Insurance1 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Dire Dawa City0 - 2
Ethiopian InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
Adama City0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC4 - 1
Mekelle 70 Enderta
Hadiya Hossana0 - 2
Mekelle 70 Enderta
Defence Force ETH1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Arbaminch Ketema0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta2 - 5
Hawassa City
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Wolaita DichaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dire Dawa City
#11#20#30#41#57#60#70
Mekelle 70 Enderta
#11#21#30#44#53#60#70
Sidama Bunna
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat