Iran Pro League19:45 ngày 15/12/2025

Chadormalu SC
3 - 1

Esteghlal Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chadormalu SCChỉ sốEsteghlal Khozestan
1Chỉ số 222
31Chỉ số 2454
0Chỉ số 25
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2353
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-2133527010378118820
Đội hình xuất phát

H.Sedghi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Portocarrero#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Safari#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Arta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Khosravi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Simisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Mashhadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Otazu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Otazu#97

M.Otazu#29

M.Otazu#7
M.Otazu#13

M.Otazu#9
M.Otazu#77
M.Otazu#30
M.Otazu#80
M.Otazu#66

M.Otazu#6
M.Otazu#90

M.Otazu#34
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-216077663298611167
Đội hình xuất phát
M.J.Kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.D.Baghaki#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.M.Ahmadi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Latifi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sharifi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Koohi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Jalalivand#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rostam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rostam#33
A.Rostam#88
A.Rostam#21
A.Rostam#12
A.Rostam#13
A.Rostam#26
A.Rostam#15
A.Rostam#48
A.Rostam#70

A.Rostam#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chadormalu SC3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Fajr Sepasi1 - 2
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Zob Ahan
Tractor S.C.3 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Zob Ahan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan2 - 3
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 1
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Esteghlal Tehran
Paykan0 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Khozestan0 - 3
Foolad Khozestan
Persepolis3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Foolad Khozestan
Malavan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 2
Sepahan
Fajr Sepasi1 - 2
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chadormalu SC
#13#22#30#43#50#60#70
Esteghlal Khozestan
#11#20#30#43#55#60#70
Shams Azar Qazvin