Iraq Stars League22:30 ngày 04/01/2026

Al Shorta
1 - 0

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShortaChỉ sốZakho SC
48Chỉ số 2443
5Chỉ số 224
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 22
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
62Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC0 - 0
Al Shorta
Zakho SC2 - 0
Al Shorta
Al Shorta0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Shorta
Al Shorta2 - 0
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al Shorta
Al Shorta1 - 0
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al Shorta
Al Shorta3 - 2
Zakho SC
Al Shorta2 - 1
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shorta
Amanat Baghdad2 - 1
Al Shorta
Al Talaba1 - 0
Al Shorta
Al Shorta0 - 5
Al Ahli SC
Al Hilal4 - 0
Al Shorta
Al Shorta3 - 0
Al Karkh
Tractor S.C.1 - 0
Al Shorta
Al Shorta1 - 0
Al Karma
Erbil SC1 - 0
Al Shorta
Al Shorta1 - 4
Al Ittihad
Al-Kahraba Club0 - 1
Al ShortaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al Karkh
Al Karma0 - 0
Zakho SC
Al-Ain FC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al Qasim SC
Zakho SC2 - 0
Al-Ain FC
Al Gharraf0 - 0
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Mosul FC
Sitra0 - 0
Zakho SC
Zakho SC4 - 0
Newroz SC(IRQ)
Zakho SC3 - 1
Al Qadisiya SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shorta
#11#21#30#43#52#60#70
Zakho SC
#10#20#30#42#52#60#70
Al Quwa Al Jawiya
Al Zawraa SC
Diala
Duhok SC
Al-Naft SC
Al-Mina'a SC
Naft Missan
Al-Najaf