Iraq Stars League21:30 ngày 08/01/2026

Mosul FC
0 - 2

Erbil SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosul FCChỉ sốErbil SC
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
81Chỉ số 2387
78Chỉ số 2464
1Chỉ số 33
6Chỉ số 222
7Chỉ số 21
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mosul FC
Al Karkh2 - 2
Mosul FC
Al Talaba0 - 0
Mosul FC
Mosul FC1 - 1
Naft Missan
Al-Naft SC1 - 2
Mosul FC
Mosul FC1 - 1
Al Hashd Al Shaabi SC
Mosul FC1 - 3
Al Zawraa SC
Zakho SC1 - 0
Mosul FC
Mosul FC2 - 1
Diyala FC
Mosul FC0 - 3
Diala
Mosul FC2 - 1
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Erbil SC1 - 0
Naft Missan
Diala1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Gharraf
Nassriya FC0 - 1
Erbil SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Al Shorta
Erbil SC2 - 1
Al Karma
Al-Kahraba Club0 - 0
Erbil SC
Al-Mina'a SC1 - 3
Erbil SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosul FC
#10#20#30#41#57#60#70
Erbil SC
#12#21#30#43#51#60#70
Duhok SC
Amanat Baghdad
Al Qasim SC