Iraq Stars League21:40 ngày 13/01/2026

Erbil SC
2 - 1

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốDuhok SC
7Chỉ số 227
26Chỉ số 2424
3Chỉ số 22
103Chỉ số 2399
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 1
Erbil SC
Duhok SC2 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Duhok SC
Erbil SC1 - 0
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Duhok SC
Erbil SC0 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 2
Erbil SC
Duhok SC1 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Mosul FC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Erbil SC1 - 0
Naft Missan
Diala1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Gharraf
Nassriya FC0 - 1
Erbil SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Al Shorta
Erbil SC2 - 1
Al Karma
Al-Kahraba Club0 - 0
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Mina'a SC
Duhok SC1 - 0
Amanat Baghdad
Al Quwa Al Jawiya0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Najaf
Naft Missan2 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Hussein
Duhok SC0 - 0
Al-Naft SC
Newroz SC(IRQ)0 - 2
Duhok SC
Al Talaba2 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 3
Al KarkhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#12#20#30#45#53#60#70
Duhok SC
#11#20#30#42#52#60#70
Al Zawraa SC
Zakho SC
Al Qasim SC