Iraq Stars League19:00 ngày 23/01/2026

Erbil SC
0 - 2

Al Talaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốAl Talaba
1Chỉ số 40
5Chỉ số 223
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 33
3Chỉ số 212
66Chỉ số 2440
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2363
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba2 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Erbil SC
Al Talaba3 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Al Talaba
Al Talaba1 - 0
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Talaba
Al Talaba1 - 1
Erbil SC
Erbil SC5 - 0
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Al Zawraa SC1 - 0
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Mosul FC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Erbil SC1 - 0
Naft Missan
Diala1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Gharraf
Nassriya FC0 - 1
Erbil SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Al ShortaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al-Mina'a SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al-Kahraba Club
Al Qasim SC0 - 3
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Mosul FC
Al Talaba1 - 0
Al Shorta
Amanat Baghdad2 - 1
Al Talaba
Al Talaba2 - 1
Naft Missan
Al-Najaf1 - 0
Al Talaba
Al Talaba2 - 1
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#10#20#31#42#54#60#70
Al Talaba
#12#21#30#43#50#60#70
Al Karma
Al Karkh
Zakho SC
Al-Naft SC