Iraq Stars League00:30 ngày 04/10/2025

Erbil SC
2 - 1

Al Karma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốAl Karma
37Chỉ số 2563
88Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
5Chỉ số 217
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2438
6Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Al-Kahraba Club0 - 0
Erbil SC
Al-Mina'a SC1 - 3
Erbil SC
Erbil SC3 - 2
Al-Najaf
Naft Al-Basra SC4 - 3
Erbil SC
Erbil SC1 - 3
Al Karkh
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC1 - 0
Al Talaba
Diala1 - 0
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karma
Al Karma0 - 0
Al Zawraa SC
Al Karma2 - 1
Al-Naft SC
Duhok SC0 - 1
Al Karma
Al Karma0 - 0
Zakho SC
Al-Kahraba Club4 - 1
Al Karma
Al Karma1 - 0
Duhok SC
Karbala'a0 - 2
Al Karma
Al Karkh0 - 1
Al Karma
Al Karma0 - 4
Al Shorta
Al Qasim SC1 - 3
Al KarmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#12#22#30#44#50#60#70
Al Karma
#11#21#30#42#55#60#70
Al Gharraf
Amanat Baghdad
Mosul FC
Naft Missan