Iraq Stars League23:00 ngày 25/06/2025

Erbil SC
2 - 1

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốDuhok SC
66Chỉ số 2385
4Chỉ số 26
2Chỉ số 80
3Chỉ số 214
4Chỉ số 36
39Chỉ số 2446
7Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Duhok SC0 - 1
Erbil SC
Duhok SC2 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Duhok SC
Erbil SC1 - 0
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Duhok SC
Erbil SC0 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 2
Erbil SC
Duhok SC1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC1 - 0
Al Talaba
Diala1 - 0
Erbil SC
Erbil SC3 - 2
Naft Missan
Karbala'a0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Al Shorta
Al Karma1 - 0
Erbil SC
Erbil SC2 - 3
Al-Naft SC
Al-Hudod0 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Karma1 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al-Mina'a SC
Duhok SC1 - 1
Al-Najaf
Diala2 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Naft Missan
Duhok SC1 - 3
Al Shorta
Al Quwa Al Jawiya4 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SC
Al-Naft SC1 - 0
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#12#20#30#40#54#60#70
Duhok SC
#11#20#31#41#56#60#70
Al Zawraa SC
Zakho SC
Al Qasim SC
Al-Kahraba Club
Al Karkh
Naft Al-Basra SC