Iraq Stars League00:30 ngày 26/10/2025

Newroz SC(IRQ)
0 - 2

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newroz SC(IRQ)Chỉ sốDuhok SC
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
9Chỉ số 22
57Chỉ số 2353
4Chỉ số 33
61Chỉ số 2431
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Duhok SC1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)3 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Duhok SC
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newroz SC(IRQ)
Zakho SC4 - 0
Newroz SC(IRQ)
Al Shorta3 - 2
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 2
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)3 - 2
Al-Kahraba Club
Zakho SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 1
Al-Kahraba Club
Duhok SC1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Karbala'a
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 0
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Talaba2 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 3
Al Karkh
Al Shorta2 - 0
Duhok SC
Duhok SC0 - 1
Al Karma
Duhok SC0 - 0
Zakho SC
Duhok SC3 - 1
Al Quwa Al Jawiya
Duhok SC3 - 1
Al-Mina'a SC
Al Karkh2 - 4
Duhok SC
Duhok SC1 - 4
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC2 - 1
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newroz SC(IRQ)
#10#20#30#44#59#60#70
Duhok SC
#12#21#30#43#52#60#70
Al Zawraa SC
Diala
Al Gharraf
Al-Naft SC
Amanat Baghdad
Mosul FC
Al-Najaf
Al Qasim SC