German 3.Liga00:00 ngày 08/04/2026

Schweinfurt 05 FC
1 - 3

Rot-Weiss Essen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ sốRot-Weiss Essen
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
5Chỉ số 217
53Chỉ số 2547
54Chỉ số 2482
79Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 4-3-3118313062432337917
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Trslic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vakouftsis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Geis#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Latteier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Krätschmer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mueller#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Shuranov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Forkel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Forkel#13

D.Forkel#33

D.Forkel#5

D.Forkel#7

D.Forkel#8

D.Forkel#16

D.Forkel#40

D.Forkel#25

D.Forkel#20
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 4-2-3-112423198261124147
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bouebari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Gjasula#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dickson·Abiama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Safi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Safi#37

R.Safi#15

R.Safi#20

R.Safi#18

R.Safi#33

R.Safi#10

R.Safi#30

R.Safi#16

R.Safi#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
VfL Osnabrück4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
Schalke 04
Schweinfurt 05 FC3 - 1
VfB Stuttgart II
SC Verl4 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC3 - 2
SSV Ulm 1846
Alemannia Aachen1 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 2
1. FC Saarbrücken
Schweinfurt 05 FC1 - 1
SpVgg Oberfranken Bayreuth
MSV Duisburg3 - 1
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 1
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
MSV Duisburg
VfL Bochum 18480 - 4
Rot-Weiss Essen
FC Viktoria Köln1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 2
Erzgebirge Aue
TSG Hoffenheim II2 - 4
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Hansa Rostock3 - 2
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 2
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen3 - 3
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#11#20#30#44#55#60#70
Rot-Weiss Essen
#13#22#30#40#57#60#70
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden
TSV 1860 München
Havelse