UEFA Champions League03:00 ngày 27/11/2025

Eintracht Frankfurt
0 - 3

Atalanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốAtalanta
5Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 228
89Chỉ số 2393
40Chỉ số 2455
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-123344321188202779
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dahoud#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Knauff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#45

J.Burkardt#30

J.Burkardt#17

J.Burkardt#15

J.Burkardt#13

J.Burkardt#40

J.Burkardt#6

J.Burkardt#33

J.Burkardt#22

J.Burkardt#24

J.Burkardt#5

J.Burkardt#19
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-12934191615137717119
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lookman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#69

G.Scamacca#59

G.Scamacca#7

G.Scamacca#57

G.Scamacca#10

G.Scamacca#8

G.Scamacca#47

G.Scamacca#44

G.Scamacca#23

G.Scamacca#90

G.Scamacca#70

G.Scamacca#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FSV Mainz 05
Napoli0 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt1 - 5
Liverpool
SC Freiburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 3
FC Bayern Munich
Atletico Madrid5 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Napoli3 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 3
Sassuolo
Marseille0 - 1
Atalanta
Udinese1 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 1
AC Milan
Cremonese1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 0
SK Slavia Praha
Atalanta0 - 0
Lazio
Atalanta1 - 1
Como
Atalanta2 - 1
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#40#55#60#70
Atalanta
#13#20#30#40#56#60#70
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Tottenham Hotspur
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Juventus
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax