Italian Serie A21:00 ngày 01/11/2025

Udinese
1 - 0

Atalanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốAtalanta
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
40Chỉ số 2438
5Chỉ số 24
81Chỉ số 2382
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-2401327285932814111018
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nicolo Bertola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Buksa#33

A.Buksa#19

A.Buksa#15

A.Buksa#6

A.Buksa#90

A.Buksa#24

A.Buksa#16

A.Buksa#93

A.Buksa#1

A.Buksa#77

A.Buksa#38

A.Buksa#4

A.Buksa#7

A.Buksa#2

A.Buksa#17
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-129341977138591079
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Samardžić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#57

G.Scamacca#31

G.Scamacca#40

G.Scamacca#6

G.Scamacca#90

G.Scamacca#17

G.Scamacca#44

G.Scamacca#47

G.Scamacca#11

G.Scamacca#69

G.Scamacca#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Udinese0 - 0
Atalanta
Atalanta2 - 1
Udinese
Atalanta2 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
Atalanta
Udinese2 - 6
Atalanta
Atalanta1 - 1
Udinese
Atalanta3 - 2
Udinese
Udinese1 - 1
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Juventus3 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Lecce
Cremonese1 - 1
Udinese
Udinese1 - 1
Cagliari
Sassuolo3 - 1
Udinese
Udinese2 - 1
Palermo
Udinese0 - 3
AC Milan
Pisa0 - 1
Udinese
Inter Milan1 - 2
Udinese
Udinese1 - 1
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Atalanta1 - 1
AC Milan
Cremonese1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 0
SK Slavia Praha
Atalanta0 - 0
Lazio
Atalanta1 - 1
Como
Atalanta2 - 1
Club Brugge
Juventus1 - 1
Atalanta
Torino0 - 3
Atalanta
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Atalanta4 - 1
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#21#30#41#55#60#70
Atalanta
#10#20#30#43#54#60#70
Napoli
AS Roma
Bologna
Parma
Fiorentina
Genoa