Italian Serie A18:30 ngày 09/11/2025

Atalanta
0 - 3

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốSassuolo
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
62Chỉ số 2420
0Chỉ số 32
138Chỉ số 2362
4Chỉ số 21
0Chỉ số 81
68Chỉ số 2532
12Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-12934691613877101190
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Honest·Ahanor#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Samardžić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lookman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Krstović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krstović#59

N.Krstović#15

N.Krstović#7

N.Krstović#57

N.Krstović#9

N.Krstović#42

N.Krstović#31

N.Krstović#6

N.Krstović#70

N.Krstović#23

N.Krstović#19

N.Krstović#44

N.Krstović#47

N.Krstović#17
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-349621805901842109920
Đội hình xuất phát

A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fadera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fadera#44

A.Fadera#9

A.Fadera#25

A.Fadera#16

A.Fadera#40

A.Fadera#13

A.Fadera#12

A.Fadera#77

A.Fadera#26

A.Fadera#24

A.Fadera#35

A.Fadera#45

A.Fadera#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atalanta3 - 0
Sassuolo
Atalanta3 - 1
Sassuolo
Sassuolo0 - 2
Atalanta
Sassuolo1 - 0
Atalanta
Atalanta2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Atalanta
Atalanta5 - 1
Sassuolo
Atalanta4 - 1
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Marseille0 - 1
Atalanta
Udinese1 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 1
AC Milan
Cremonese1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 0
SK Slavia Praha
Atalanta0 - 0
Lazio
Atalanta1 - 1
Como
Atalanta2 - 1
Club Brugge
Juventus1 - 1
Atalanta
Torino0 - 3
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo1 - 2
Genoa
Cagliari1 - 2
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
AS Roma
Lecce0 - 0
Sassuolo
Hellas Verona0 - 1
Sassuolo
Sassuolo3 - 1
Udinese
Como3 - 0
Sassuolo
Inter Milan2 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 0
Lazio
Cremonese3 - 2
SassuoloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#10#20#30#40#54#60#70
Sassuolo
#13#21#30#42#51#60#70
Napoli
Bologna
Parma
Pisa
Fiorentina