UEFA Champions League02:00 ngày 23/10/2025

Atalanta
0 - 0

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốSK Slavia Praha
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23102
50Chỉ số 2454
3Chỉ số 32
17Chỉ số 2212
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-329341977131547179011
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Krstović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lookman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lookman#70

A.Lookman#59

A.Lookman#7

A.Lookman#57

A.Lookman#9

A.Lookman#10

A.Lookman#31

A.Lookman#8

A.Lookman#6

A.Lookman#44

A.Lookman#69

A.Lookman#16
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-135274181610191291725
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vlček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Mbodji#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Chorý#45

T.Chorý#2

T.Chorý#36

T.Chorý#53

T.Chorý#11

T.Chorý#23

T.Chorý#40

T.Chorý#7

T.Chorý#13

T.Chorý#8

T.Chorý#43

T.Chorý#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Atalanta0 - 0
Lazio
Atalanta1 - 1
Como
Atalanta2 - 1
Club Brugge
Juventus1 - 1
Atalanta
Torino0 - 3
Atalanta
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Atalanta4 - 1
Lecce
Parma1 - 1
Atalanta
Atalanta1 - 1
Pisa
Atalanta1 - 2
JuventusĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
Inter Milan3 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FK Dukla Praha
Sokol Brozany0 - 2
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#10#20#30#43#56#60#70
SK Slavia Praha
#10#20#30#42#53#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax