Italian Serie A02:45 ngày 29/10/2025

Atalanta
1 - 1

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốAC Milan
122Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
14Chỉ số 225
53Chỉ số 2430
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-1-22934697713154781711
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Honest·Ahanor#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lookman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lookman#90

A.Lookman#9

A.Lookman#59

A.Lookman#16

A.Lookman#44

A.Lookman#19

A.Lookman#23

A.Lookman#70

A.Lookman#6

A.Lookman#40

A.Lookman#31

A.Lookman#10

A.Lookman#57

A.Lookman#7
AC Milan
Sơ đồ 3-5-216234631561914433710
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Ricci#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#1

R.Leão#37

R.Leão#27

R.Leão#18

R.Leão#8

R.Leão#5

R.Leão#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan0 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Atalanta
AC Milan1 - 2
Atalanta
Atalanta3 - 2
AC Milan
AC Milan2 - 0
Atalanta
Atalanta1 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Atalanta
Atalanta2 - 3
AC Milan
Atalanta0 - 2
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Cremonese1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 0
SK Slavia Praha
Atalanta0 - 0
Lazio
Atalanta1 - 1
Como
Atalanta2 - 1
Club Brugge
Juventus1 - 1
Atalanta
Torino0 - 3
Atalanta
Paris Saint Germain4 - 0
Atalanta
Atalanta4 - 1
Lecce
Parma1 - 1
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan2 - 2
Pisa
AC Milan2 - 1
Fiorentina
Juventus0 - 0
AC Milan
AC Milan2 - 1
Napoli
AC Milan3 - 0
Lecce
Udinese0 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 0
Bologna
Lecce0 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 2
Cremonese
AC Milan2 - 0
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#11#21#30#41#59#60#70
AC Milan
#11#21#30#43#54#60#70
Inter Milan
AS Roma
Sassuolo
Cagliari
Hellas Verona
Genoa