English National League21:00 ngày 21/04/2025

Ebbsfleet United
0 - 4

Southend United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ebbsfleet UnitedChỉ sốSouthend United
0Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 2426
55Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
0Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Ebbsfleet United
183727222817201112436
Đội hình xuất phát

R.Carr#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aoraha#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chapman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cosgrave#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Edser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lankshear#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cousins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Moncur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mustapha·Olagunju#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxx manktelow#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
maxx manktelow#35

maxx manktelow#32

maxx manktelow#45

maxx manktelow#14
maxx manktelow#19

maxx manktelow#4
Southend United
16132482120287222
Đội hình xuất phát

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicholas·Hayes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ralph#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Charley kendall#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Husin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hopper#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.goodliffe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oliver coker#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Appiah-Forson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gus morriss scott#4

gus morriss scott#9
gus morriss scott#19

gus morriss scott#15

gus morriss scott#17

gus morriss scott#11

gus morriss scott#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Southend United4 - 0
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United1 - 1
Southend United
Southend United3 - 0
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United1 - 1
Southend United
Ebbsfleet United1 - 1
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ebbsfleet United
Dagenham Redbridge1 - 0
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United4 - 1
Sutton United
Hartlepool United3 - 2
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United2 - 2
Altrincham
Aldershot Town3 - 3
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
Solihull Moors2 - 1
Ebbsfleet United
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet United
Ebbsfleet United2 - 3
Tamworth
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Southend United0 - 0
Braintree Town
Southend United0 - 1
Solihull Moors
Sutton United1 - 1
Southend United
Southend United1 - 0
Oldham Athletic
Boston United3 - 0
Southend United
Eastleigh1 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Southend United2 - 1
Altrincham
Southend United2 - 2
Woking
Yeovil Town2 - 2
Southend UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ebbsfleet United
#10#20#30#43#52#60#70
Southend United
#14#21#30#40#57#60#70
Barnet
York City
Rochdale
Halifax Town
Gateshead
Maidenhead United