Faroe Islands Premier League00:30 ngày 21/06/2026

EB Streymur
1 - 1

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốSkala Itrottarfelag
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
2Chỉ số 30
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
113Chỉ số 23139
63Chỉ số 2478
12Chỉ số 2215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
1071125182722211
Đội hình xuất phát
g.dam#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.basowa#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.D.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.davidsen#30
j.davidsen#17
j.davidsen#24
j.davidsen#16
j.davidsen#19
j.davidsen#14
j.davidsen#3
j.davidsen#28
Skala Itrottarfelag
151268281411121734
Đội hình xuất phát

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poulsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Effiom#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus hellisdal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Jakobsen#2
J.Jakobsen#21
J.Jakobsen#20

J.Jakobsen#7
J.Jakobsen#16
J.Jakobsen#9
J.Jakobsen#91
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Skala Itrottarfelag
EB Streymur3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 0
EB Streymur
EB Streymur4 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 3
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur2 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 1
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 1
Víkingur Gøta
Toftir B681 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur1 - 2
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 4
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag2 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 0
AB Argir
KI Klaksvik0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn0 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#11#21#30#42#56#60#70
Skala Itrottarfelag
#11#20#30#40#510#60#70