Faroe Islands Premier League21:00 ngày 25/05/2026

Víkingur Gøta
2 - 1

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốSkala Itrottarfelag
127Chỉ số 23126
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
75Chỉ số 2460
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
291830177110241489
Đội hình xuất phát

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Nielsen#6

J.Nielsen#34

J.Nielsen#11
J.Nielsen#26
J.Nielsen#19
J.Nielsen#12
J.Nielsen#23
Skala Itrottarfelag
2612817214121114815
Đội hình xuất phát

T.Poulsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Effiom#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sigurd beinir hojgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bjarti thorleifsson#19
Bjarti thorleifsson#16
Bjarti thorleifsson#9
Bjarti thorleifsson#22
Bjarti thorleifsson#2
Bjarti thorleifsson#20
Bjarti thorleifsson#91
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Skala Itrottarfelag0 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 2
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 1
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
AB Argir2 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta5 - 0
FC Hoyvik
Víkingur Gøta2 - 2
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 1
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 0
AB Argir
KI Klaksvik1 - 0
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 0
AB Argir
KI Klaksvik0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
Toftir B682 - 1
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#12#22#30#40#54#60#70
Skala Itrottarfelag
#11#20#30#40#51#60#70