Faroe Islands Premier League00:30 ngày 21/04/2026

Skala Itrottarfelag
0 - 0

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skala ItrottarfelagChỉ sốVíkingur Gøta
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
5Chỉ số 226
43Chỉ số 2478
77Chỉ số 23108
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
5Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Skala Itrottarfelag
11110127420317815
Đội hình xuất phát
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Jacobsen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Markus isaksen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus hellisdal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bjarti thorleifsson#2
Bjarti thorleifsson#14
Bjarti thorleifsson#22
Bjarti thorleifsson#9
Bjarti thorleifsson#91

Bjarti thorleifsson#26
Víkingur Gøta
291810124914781730
Đội hình xuất phát

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Á.Atlason#23
Á.Atlason#16
Á.Atlason#19
Á.Atlason#20

Á.Atlason#11

Á.Atlason#34

Á.Atlason#77
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Skala Itrottarfelag0 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 2
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 4
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
Toftir B682 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag0 - 0
AB Argir
IF Fuglafjordur1 - 5
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag2 - 1
B71 Sandur
Skala Itrottarfelag5 - 0
Vikingur Gota IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 1
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 0
AB Argir
KI Klaksvik1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
HB Torshavn
Víkingur Gøta0 - 0
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
TB/FCS/RoynĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skala Itrottarfelag
#10#20#30#42#55#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#42#57#60#70