Faroe Islands Premier League00:30 ngày 21/04/2026

NSI Runavik
1 - 0

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốEB Streymur
169Chỉ số 2375
15Chỉ số 229
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
71Chỉ số 2529
14Chỉ số 21
141Chỉ số 2445
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
1743571106162911
Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kryger marius lindh#13
kryger marius lindh#28

kryger marius lindh#12

kryger marius lindh#2

kryger marius lindh#8

kryger marius lindh#9

kryger marius lindh#33
EB Streymur
181212210725172028
Đội hình xuất phát
M.Nielsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.D.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.dam#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Laurits norby#6
Laurits norby#16
Laurits norby#23
Laurits norby#19
Laurits norby#27
Laurits norby#24
Laurits norby#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik2 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
EB Streymur
EB Streymur3 - 4
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
AB Argir
KI Klaksvik1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
Víkingur Gøta
NSI Runavik2 - 4
KI Klaksvik
HB Torshavn3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 5
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur1 - 2
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 0
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
AB Argir
B36 Torshavn2 - 1
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur3 - 3
EB Streymur
EB Streymur1 - 3
B36 Torshavn
FC Suduroy2 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 4
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#11#20#30#40#514#60#70
EB Streymur
#10#20#31#44#51#60#70