Faroe Islands Premier League21:00 ngày 25/05/2026

EB Streymur
0 - 1

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốNSI Runavik
70Chỉ số 2383
33Chỉ số 2455
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 30
12Chỉ số 26
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
222725281820527101
Đội hình xuất phát

G.D.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.basowa#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.dam#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.davidsen#12
j.davidsen#6
j.davidsen#19
j.davidsen#11
j.davidsen#21
j.davidsen#24
j.davidsen#17
NSI Runavik
4131116299853176
Đội hình xuất phát

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.nolsoe#18

b.nolsoe#10

b.nolsoe#33

b.nolsoe#7

b.nolsoe#12
b.nolsoe#28

b.nolsoe#30
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik2 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
HB Torshavn3 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 1
Víkingur Gøta
Toftir B681 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur1 - 2
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 0
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
AB ArgirĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur1 - 6
NSI Runavik
KI Klaksvik4 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 0
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 4
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 2
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#10#20#30#40#512#60#70
NSI Runavik
#11#20#30#40#56#60#70