Faroe Islands Premier League21:00 ngày 26/04/2026

Skala Itrottarfelag
3 - 3

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skala ItrottarfelagChỉ sốNSI Runavik
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
67Chỉ số 2453
6Chỉ số 24
79Chỉ số 2387
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Skala Itrottarfelag
11411127420317815
Đội hình xuất phát
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Jacobsen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus isaksen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus hellisdal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bjarti thorleifsson#2
Bjarti thorleifsson#22
Bjarti thorleifsson#9
Bjarti thorleifsson#6
Bjarti thorleifsson#91

Bjarti thorleifsson#26
NSI Runavik
171033134111629853
Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Davidsen#6

V.Davidsen#18

V.Davidsen#9

V.Davidsen#2

V.Davidsen#12
V.Davidsen#28

V.Davidsen#30
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik3 - 1
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik0 - 3
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 1
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag1 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik1 - 0
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik4 - 1
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik1 - 0
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 0
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 0
Skala Itrottarfelag
Toftir B682 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag0 - 0
AB Argir
IF Fuglafjordur1 - 5
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag2 - 1
B71 SandurĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
07 Vestur Sorvagur
Toftir B681 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
AB Argir
KI Klaksvik1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
Víkingur Gøta
NSI Runavik2 - 4
KI Klaksvik
HB Torshavn3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skala Itrottarfelag
#13#21#30#41#56#60#70
NSI Runavik
#13#21#30#44#54#60#70