Jamaica Premier League07:00 ngày 30/01/2025

Montego Bay Utd
3 - 1

Waterhouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montego Bay UtdChỉ sốWaterhouse FC
52Chỉ số 2428
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
93Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
13Chỉ số 221
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 34
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Montego Bay Utd
2511526465141739
Đội hình xuất phát
jean ferreira#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron enill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordon britto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fletcher#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lima#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odane nish#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel reid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thomas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.weatherly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.weatherly#2
j.weatherly#22
j.weatherly#28
j.weatherly#30
j.weatherly#10
j.weatherly#21
j.weatherly#13

j.weatherly#8
Waterhouse FC
42616631415945102024
Đội hình xuất phát
john wilson#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shemar boothe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.campbell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.dallas#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Davis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fletcher#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
javane bryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher matthews#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denardo thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.wilks#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.wilson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.wilson#18
e.wilson#40
e.wilson#27
e.wilson#99
e.wilson#13
e.wilson#47
e.wilson#4
e.wilson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 0
Montego Bay Utd
Waterhouse FC3 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Waterhouse FC
Montego Bay Utd0 - 3
Waterhouse FC
Waterhouse FC2 - 1
Montego Bay Utd
Waterhouse FC2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 3
Waterhouse FC
Montego Bay Utd1 - 1
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Portmore United0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 2
Montego Bay Utd
Arnett Gardens1 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 0
Vere United
Montego Bay Utd1 - 1
Cavalier FC
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay Utd
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Waterhouse FC
Vere United0 - 3
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 1
Tivoli Gardens
Cavalier FC2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Waterhouse FC0 - 1
Arnett Gardens
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay UtdĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montego Bay Utd
#13#22#30#42#56#60#70
Waterhouse FC
#11#20#30#44#54#60#70