Jamaica Premier League03:00 ngày 13/02/2025

Portmore United
0 - 0

Dunbeholden FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portmore UnitedChỉ sốDunbeholden FC
0Chỉ số 210
1Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2323
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
10Chỉ số 2412
1Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Portmore United
1213191815265226244
Đội hình xuất phát
j.brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin williams#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Benbow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tedj bryan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Guthrie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Howell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
clayton peck#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.robinson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emelio rousseau#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tarick ximines#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.young#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.young#3

s.young#16
s.young#28
s.young#27
s.young#10
s.young#7
s.young#8
s.young#11
s.young#32
Dunbeholden FC
313510811212791814
Đội hình xuất phát

D.Hyatt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rojay smith#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.wynter#19
t.wynter#1
t.wynter#28
t.wynter#4
t.wynter#25
t.wynter#45
t.wynter#40
t.wynter#13
t.wynter#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC3 - 3
Portmore United
Portmore United1 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Portmore United
Dunbeholden FC1 - 3
Portmore United
Portmore United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Portmore United
Portmore United2 - 3
Dunbeholden FC
Portmore United2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 4
Portmore United
Portmore United1 - 2
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portmore United
Portmore United2 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 0
Portmore United
Portmore United0 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton0 - 3
Portmore United
Portmore United4 - 0
Harbour View FC
Vere United0 - 2
Portmore United
Tivoli Gardens1 - 1
Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA1 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Racing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton1 - 3
Dunbeholden FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Vere United
Tivoli Gardens2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Arnett Gardens
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portmore United
#10#20#30#41#51#60#70
Dunbeholden FC
#10#20#30#40#52#60#70