Jamaica Premier League04:30 ngày 30/01/2025

Chapelton
1 - 3

Dunbeholden FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChapeltonChỉ sốDunbeholden FC
4Chỉ số 225
74Chỉ số 2462
10Chỉ số 21
130Chỉ số 23106
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapelton
1214321326921301157
Đội hình xuất phát
A.Vanzie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ricketts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.princesmith#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jahvon james#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathaniel howe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamari howell#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damari·Deacon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel watson#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.williams#11 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Gawain austin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ray campbell#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ray campbell#25
ray campbell#22
ray campbell#15
ray campbell#6
ray campbell#17
ray campbell#10
ray campbell#20
ray campbell#1
ray campbell#28
Dunbeholden FC
531423187921111031
Đội hình xuất phát
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nakeel wright#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.thomas#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hyatt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Hyatt#19
D.Hyatt#1
D.Hyatt#26
D.Hyatt#28
D.Hyatt#4
D.Hyatt#27
D.Hyatt#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC2 - 0
Chapelton
Chapelton1 - 7
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 0
ChapeltonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapelton
Waterhouse FC0 - 3
Chapelton
Chapelton0 - 3
Portmore United
Humble Lions1 - 0
Chapelton
Chapelton0 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Arnett Gardens1 - 1
Chapelton
Chapelton1 - 0
Harbour View FC
Cavalier FC1 - 3
Chapelton
Vere United2 - 1
Chapelton
Chapelton2 - 3
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Vere United
Tivoli Gardens2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Arnett Gardens
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 3
Portmore United
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapelton
#11#20#30#40#50#60#70
Dunbeholden FC
#13#21#30#40#50#60#70