Jamaica Premier League03:00 ngày 20/01/2025

Tivoli Gardens
2 - 0

Dunbeholden FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tivoli GardensChỉ sốDunbeholden FC
82Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 223
63Chỉ số 2463
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Tivoli Gardens
242572765152831329
Đội hình xuất phát
shaquille jones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cockings#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nickalia fuller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tkiven garnett#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.morgan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.pryce#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lennox russell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kemar shaw#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego haughton#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kavan wilson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keno simpson#29 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Keno simpson#1
Keno simpson#17
Keno simpson#18
Keno simpson#8
Keno simpson#4
Keno simpson#14
Keno simpson#10
Keno simpson#20
Dunbeholden FC
518792111825401023
Đội hình xuất phát
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.thomas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.lawrence#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romane hamilton#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Velgardo malachi douglas#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nakeel wright#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nakeel wright#19
Nakeel wright#33
Nakeel wright#16
Nakeel wright#30
Nakeel wright#4
Nakeel wright#27
Nakeel wright#26
Nakeel wright#1
Nakeel wright#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC2 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC2 - 0
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC4 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens0 - 2
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens0 - 1
Dunbeholden FC
Tivoli Gardens1 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 1
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tivoli Gardens
Waterhouse FC0 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Portmore United
Tivoli Gardens5 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 2
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 3
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens6 - 0
Harbour View FC
Dunbeholden FC2 - 1
Tivoli Gardens
Vere United2 - 2
Tivoli Gardens
Arnett Gardens2 - 1
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Arnett Gardens
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 3
Portmore United
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 1
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC0 - 2
Molynes United
Montego Bay Utd2 - 1
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tivoli Gardens
#12#20#30#41#59#60#70
Dunbeholden FC
#10#20#30#42#54#60#70