Jamaica Premier League03:00 ngày 03/02/2025

Dunbeholden FC
2 - 0

Montego Bay Utd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunbeholden FCChỉ sốMontego Bay Utd
0Chỉ số 210
77Chỉ số 2378
1Chỉ số 80
2Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 224
7Chỉ số 24
37Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunbeholden FC
3311423189272111105
Đội hình xuất phát
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hyatt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nakeel wright#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rojay smith#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.binns#13
d.binns#45
d.binns#8
d.binns#4
d.binns#26
d.binns#1
d.binns#19
Montego Bay Utd
81030154613173925
Đội hình xuất phát

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Davonnie burton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordon britto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lima#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deverow mckenzie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thomas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.weatherly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean ferreira#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jean ferreira#2
jean ferreira#22
jean ferreira#28
jean ferreira#5
jean ferreira#21
jean ferreira#26
jean ferreira#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montego Bay Utd2 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 2
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC4 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 2
Dunbeholden FC
Montego Bay Utd0 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 1
Montego Bay Utd
Dunbeholden FC0 - 1
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Chapelton1 - 3
Dunbeholden FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Vere United
Tivoli Gardens2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Arnett Gardens
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 3
Portmore UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 1
Waterhouse FC
Portmore United0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 2
Montego Bay Utd
Arnett Gardens1 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 0
Vere United
Montego Bay Utd1 - 1
Cavalier FC
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay UtdĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunbeholden FC
#12#20#30#42#57#60#70
Montego Bay Utd
#10#20#30#40#54#60#70