Jamaica Premier League06:30 ngày 24/01/2025

Montego Bay Utd
3 - 1

Humble Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montego Bay UtdChỉ sốHumble Lions
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
7Chỉ số 212
63Chỉ số 2420
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
114Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Montego Bay Utd
102617851364231
Đội hình xuất phát
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Fletcher#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thomas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odane nish#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deverow mckenzie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lima lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wellington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron enill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aaron enill#9
aaron enill#20
aaron enill#22
aaron enill#15
aaron enill#23
aaron enill#30
aaron enill#21
aaron enill#14
Humble Lions
2718197123221051733
Đội hình xuất phát
livingston walker#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dashawn plunkett#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.neil#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jay jameison#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.clarke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chambers#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.barnett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Samuel#16
G.Samuel#13
G.Samuel#11
G.Samuel#20
G.Samuel#6
G.Samuel#30
G.Samuel#23

G.Samuel#8
G.Samuel#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 0
Humble Lions
Humble Lions3 - 2
Montego Bay Utd
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 1
Humble Lions
Montego Bay Utd1 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Montego Bay Utd
Humble Lions1 - 1
Montego Bay Utd
Humble Lions2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 1
Humble LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Molynes United0 - 2
Montego Bay Utd
Arnett Gardens1 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 0
Vere United
Montego Bay Utd1 - 1
Cavalier FC
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay Utd
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Mount Pleasant FA3 - 0
Montego Bay Utd
Racing United0 - 4
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Chapelton
Harbour View FC1 - 1
Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Vere United
Tivoli Gardens5 - 1
Humble Lions
Cavalier FC3 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 4
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 1
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FC
Waterhouse FC2 - 0
Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Portmore UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montego Bay Utd
#13#20#30#42#56#60#70
Humble Lions
#11#21#30#42#52#60#70