Jamaica Premier League03:00 ngày 27/01/2025

Portmore United
0 - 0

Montego Bay Utd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portmore UnitedChỉ sốMontego Bay Utd
73Chỉ số 2360
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
25Chỉ số 2421
3Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
15Chỉ số 2515
Lineup
Đội hình trận đấu
Portmore United
62257151812324134
Đội hình xuất phát
emelio rousseau#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.robinson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
clayton peck#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Guthrie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tedj bryan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashaun small#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tarick ximines#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin williams#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.young#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.young#17

s.young#19
s.young#28
s.young#27

s.young#26
s.young#10
s.young#8
s.young#32

s.young#16
Montego Bay Utd
1710115264613832
Đội hình xuất phát

s.thomas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aaron enill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordon britto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fletcher#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lima lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deverow mckenzie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wellington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.wellington#25
r.wellington#23
r.wellington#30
r.wellington#21
r.wellington#5
r.wellington#14
r.wellington#22
r.wellington#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 2
Portmore United
Montego Bay Utd1 - 1
Portmore United
Portmore United1 - 1
Montego Bay Utd
Portmore United0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 1
Portmore United
Montego Bay Utd1 - 5
Portmore United
Portmore United1 - 0
Montego Bay Utd
Portmore United1 - 0
Montego Bay UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portmore United
Chapelton0 - 3
Portmore United
Portmore United4 - 0
Harbour View FC
Vere United0 - 2
Portmore United
Tivoli Gardens1 - 1
Portmore United
Portmore United1 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA1 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Racing United
Dunbeholden FC3 - 3
Portmore United
Portmore United0 - 0
Waterhouse FC
Portmore United0 - 1
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 1
Humble Lions
Molynes United0 - 2
Montego Bay Utd
Arnett Gardens1 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 0
Vere United
Montego Bay Utd1 - 1
Cavalier FC
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay Utd
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Mount Pleasant FA3 - 0
Montego Bay UtdĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portmore United
#10#20#30#41#52#60#70
Montego Bay Utd
#10#20#30#41#54#60#70