Scottish League Two22:00 ngày 08/11/2025

Dumbarton
2 - 1

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DumbartonChỉ sốAnnan Athletic FC
81Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 34
5Chỉ số 211
52Chỉ số 2439
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC3 - 4
Dumbarton
Dumbarton3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC6 - 0
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 1
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Clyde3 - 1
Dumbarton
Dumbarton2 - 0
Tayport FC
Dumbarton1 - 2
Spartans
Dumbarton1 - 0
Glasgow Rangers U21
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Stranraer
Dumbarton3 - 3
Kelty Hearts
East Kilbride1 - 1
Dumbarton
Forfar Athletic FC2 - 3
Dumbarton
East Fife1 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Elgin City2 - 0
Annan Athletic FC
Clyde2 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Annan Athletic FC
Stranraer0 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
East Kilbride
Annan Athletic FC4 - 3
Glasgow Rangers U21
Forfar Athletic FC1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 6
Clyde
Annan Athletic FC2 - 2
Saint Mirren U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dumbarton
#12#21#30#43#55#60#70
Annan Athletic FC
#11#20#30#44#51#60#70
Edinburgh City