RUS D3B23:00 ngày 05/07/2025

Druzhba Maikop
2 - 0

Legion Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Druzhba MaikopChỉ sốLegion Dynamo
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2349
2Chỉ số 33
27Chỉ số 2416
0Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Druzhba Maikop
2117441323889991185
Đội hình xuất phát
konstantin antonets#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.abdullaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Delok#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim vertiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sergeev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malkanduev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murad gadzhimagomedov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
murad gadzhimagomedov#4
murad gadzhimagomedov#15

murad gadzhimagomedov#1

murad gadzhimagomedov#20

murad gadzhimagomedov#34
murad gadzhimagomedov#22
murad gadzhimagomedov#27
murad gadzhimagomedov#77
Legion Dynamo
2452961332542019828
Đội hình xuất phát
rustem klimanov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton eremin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korotkov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kotov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.krasnov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gadzhi kurbanov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kurbanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill pereletov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polkovnikov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tokaev#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tokaev#18
A.Tokaev#77
A.Tokaev#15

A.Tokaev#23
A.Tokaev#11
A.Tokaev#21
A.Tokaev#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legion Dynamo1 - 3
Druzhba Maikop
Legion Dynamo1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 2
Legion Dynamo
Druzhba Maikop0 - 2
Legion Dynamo
Druzhba Maikop2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 4
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
Legion Dynamo
Druzhba Maikop1 - 1
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
Spartak Nalchik0 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol2 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 1
FK Kuban Kholding
Pobeda Khasavyurt0 - 1
Druzhba Maikop
Dinamo-2 Makhachkala1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 2
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop4 - 0
Rubin Yalta
FK Astrakhan0 - 0
Druzhba MaikopĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legion Dynamo
Legion Dynamo0 - 4
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo2 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol3 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Rubin Yalta
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding3 - 0
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
FK Sochi-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Druzhba Maikop
#12#20#30#42#54#60#70
Legion Dynamo
#10#20#30#43#54#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan