RUS D3B21:00 ngày 25/06/2025

Pobeda Khasavyurt
1 - 1

Legion Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pobeda KhasavyurtChỉ sốLegion Dynamo
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
0Chỉ số 220
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
1Chỉ số 31
41Chỉ số 2440
77Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Pobeda Khasavyurt
105222072514292341
Đội hình xuất phát
T.Bitarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ismailov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergei kapanzhi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rashid salimov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Azarenkov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.A.Zhiga#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur avagumyan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat abulashov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Imamutdin yamalavov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shikhanmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Shikhanmatov#8
A.Shikhanmatov#19
A.Shikhanmatov#11
A.Shikhanmatov#15
A.Shikhanmatov#13

A.Shikhanmatov#33
A.Shikhanmatov#27
A.Shikhanmatov#21
A.Shikhanmatov#6
A.Shikhanmatov#9
A.Shikhanmatov#16

A.Shikhanmatov#3
Legion Dynamo
3624171129612520198
Đội hình xuất phát

S.Gasanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gamzatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rustem klimanov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kirill·Gurov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ibragimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korotkov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.krasnov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kurbanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill pereletov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polkovnikov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Polkovnikov#4
R.Polkovnikov#7
R.Polkovnikov#15
R.Polkovnikov#5
R.Polkovnikov#28
R.Polkovnikov#77
R.Polkovnikov#12

R.Polkovnikov#18
R.Polkovnikov#27
R.Polkovnikov#21

R.Polkovnikov#33

R.Polkovnikov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legion Dynamo3 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 2
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
Pobeda Khasavyurt
Legion Dynamo1 - 3
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt2 - 2
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
Pobeda Khasavyurt
Legion Dynamo1 - 0
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pobeda Khasavyurt
Spartak Nalchik0 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt3 - 1
FK Sochi-2
Pobeda Khasavyurt0 - 1
Druzhba Maikop
Pobeda Khasavyurt0 - 1
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 0
FK Kuban Kholding
Dinamo-2 Makhachkala1 - 3
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt1 - 2
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt3 - 2
Rubin Yalta
FK Astrakhan1 - 2
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legion Dynamo
Legion Dynamo2 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol3 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Rubin Yalta
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding3 - 0
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol0 - 0
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 3
Druzhba MaikopĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pobeda Khasavyurt
#11#20#30#41#56#60#70
Legion Dynamo
#11#20#30#41#55#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan