RUS D3B21:00 ngày 19/04/2025

Legion Dynamo
1 - 3

Druzhba Maikop
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legion DynamoChỉ sốDruzhba Maikop
48Chỉ số 2428
1Chỉ số 32
141Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 23
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Legion Dynamo
1134823122025612936
Đội hình xuất phát
m.ibragimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
orts tsechoev#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polkovnikov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gerasimov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Panaev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kurbanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.krasnov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korotkov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gasanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gamzatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Gamzatov#15
B.Gamzatov#5

B.Gamzatov#17
B.Gamzatov#31
B.Gamzatov#24

B.Gamzatov#33
B.Gamzatov#13
B.Gamzatov#19
B.Gamzatov#28
B.Gamzatov#7
Druzhba Maikop
11448817563238349920
Đội hình xuất phát

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim vertiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.abdullaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murad gadzhimagomedov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaid koblev#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malkanduev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mokhbaliev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Antonenko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Antonenko#10
D.Antonenko#27

D.Antonenko#9
D.Antonenko#12

D.Antonenko#3

D.Antonenko#1

D.Antonenko#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legion Dynamo1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop0 - 2
Legion Dynamo
Druzhba Maikop0 - 2
Legion Dynamo
Druzhba Maikop2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 4
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
Legion Dynamo
Druzhba Maikop1 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 2
Druzhba MaikopĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legion Dynamo
Nart Cherkessk1 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo3 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo3 - 0
Dynamo Stavropol
FK Rostov-23 - 0
Legion Dynamo
Legion Dynamo0 - 0
FK Astrakhan
FK Rostov-20 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo5 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
FK Forte Taganrog2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
KDV TomskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 2
Spartak Nalchik
FK Sochi-21 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 4
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding3 - 2
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
FK Forte Taganrog3 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
KDV Tomsk
Rubin Yalta1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 0
Alania-2 VladikavkazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legion Dynamo
#11#20#30#41#511#60#70
Druzhba Maikop
#13#21#30#42#53#60#70
FK Angusht Nazran
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan