RUS D3B21:00 ngày 21/06/2025

Legion Dynamo
2 - 0

Dinamo-2 Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legion DynamoChỉ sốDinamo-2 Makhachkala
2Chỉ số 30
43Chỉ số 2431
8Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Legion Dynamo
1968202561291733324
Đội hình xuất phát
kirill pereletov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gamzatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polkovnikov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kurbanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.krasnov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korotkov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kirill·Gurov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gasanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kotov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rustem klimanov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rustem klimanov#27
rustem klimanov#4
rustem klimanov#21
rustem klimanov#11

rustem klimanov#23
rustem klimanov#5
rustem klimanov#15

rustem klimanov#18
rustem klimanov#77
rustem klimanov#7
Dinamo-2 Makhachkala
3614916653974275338818
Đội hình xuất phát
zaynudin zaynudinov#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akaev abakar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramadan aliyev#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akhmed dzhabrailov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temerlan salimov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said magomedov#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arsen shikhaliev#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibragim umakhanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.yakhyaev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalimolla zaynanov#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kalimolla zaynanov#78
kalimolla zaynanov#74
kalimolla zaynanov#49
kalimolla zaynanov#85
kalimolla zaynanov#15
kalimolla zaynanov#30
kalimolla zaynanov#35
kalimolla zaynanov#29
kalimolla zaynanov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo-2 Makhachkala0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo5 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala0 - 4
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legion Dynamo
Dynamo Stavropol3 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Rubin Yalta
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding3 - 0
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol0 - 0
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 3
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 1
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala2 - 3
Spartak Nalchik
FC Sevastopol3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala1 - 1
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk3 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala1 - 3
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala2 - 2
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol1 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala0 - 1
FK Rostov-2
Rubin Yalta3 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala0 - 7
FK AstrakhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legion Dynamo
#12#22#30#42#511#60#70
Dinamo-2 Makhachkala
#10#20#30#41#53#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan