RUS D3B21:00 ngày 10/05/2025

Druzhba Maikop
4 - 0

Rubin Yalta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Druzhba MaikopChỉ sốRubin Yalta
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
45Chỉ số 2358
19Chỉ số 2426
0Chỉ số 30
0Chỉ số 220
4Chỉ số 21
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Druzhba Maikop
134421563819911239
Đội hình xuất phát

A.Delok#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin antonets#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murad gadzhimagomedov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaid koblev#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malkanduev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Khachirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sergeev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Sergeev#10
N.Sergeev#4
N.Sergeev#15

N.Sergeev#20
N.Sergeev#17
N.Sergeev#47

N.Sergeev#34
N.Sergeev#27
N.Sergeev#88
Rubin Yalta
165220778848151033366
Đội hình xuất phát
maksim mikityuk#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaev#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita·Kaverin#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iuriy maksimov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marchenko#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Naniev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sarkis papazian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Purak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgiy sanakoev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.slobodchikov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.slobodchikov#30
m.slobodchikov#35
m.slobodchikov#18

m.slobodchikov#17
m.slobodchikov#50
m.slobodchikov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Yalta1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 0
Rubin Yalta
Rubin Yalta0 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 1
Rubin YaltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
FK Astrakhan0 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 0
FK Angusht Nazran
Legion Dynamo1 - 3
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 2
Spartak Nalchik
FK Sochi-21 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 4
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding3 - 2
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
FK Forte Taganrog3 - 1
Druzhba MaikopĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Yalta
Rubin Yalta0 - 1
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt3 - 2
Rubin Yalta
Rubin Yalta3 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol1 - 1
Rubin Yalta
Rubin Yalta0 - 0
FK Rostov-2
Rubin Yalta0 - 2
FK Kuban Kholding
FK Astrakhan0 - 1
Rubin Yalta
Rubin Yalta1 - 0
FK Angusht Nazran
Rubin Yalta3 - 1
Alania-2 Vladikavkaz
FK Angusht Nazran0 - 1
Rubin YaltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Druzhba Maikop
#14#22#30#40#54#60#70
Rubin Yalta
#10#20#30#40#51#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan