RUS D3B21:00 ngày 14/06/2025

Dynamo Stavropol
3 - 1

Legion Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo StavropolChỉ sốLegion Dynamo
1Chỉ số 31
0Chỉ số 220
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
64Chỉ số 2374
25Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Stavropol
7919911779219828195
Đội hình xuất phát

M.Magomedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kasyanov#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulkhamidov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bilal akhyadov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abdullaev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ciuperca#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav rymar#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stepanovich#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yagjaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim guskov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.musluev#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.musluev#6

i.musluev#88

i.musluev#1

i.musluev#32
i.musluev#22
i.musluev#20
i.musluev#80

i.musluev#68
i.musluev#85
i.musluev#21
i.musluev#17

i.musluev#9
Legion Dynamo
208191833291136523
Đội hình xuất phát
K.Kurbanov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polkovnikov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill pereletov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matvienko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kotov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ismailov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ibragimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gasanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gamzatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton eremin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gerasimov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Gerasimov#7
A.Gerasimov#27
A.Gerasimov#15
A.Gerasimov#24

A.Gerasimov#61

A.Gerasimov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legion Dynamo3 - 0
Dynamo Stavropol
Legion Dynamo1 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 3
Legion Dynamo
Dynamo Stavropol1 - 5
Legion Dynamo
Legion Dynamo2 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
Legion Dynamo
Dynamo Stavropol0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo0 - 0
Dynamo Stavropol
Legion Dynamo1 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
Legion DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Stavropol
FK Sochi-20 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
FC Sevastopol
Druzhba Maikop2 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 0
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol0 - 3
FK Kuban Kholding
FK Rostov-21 - 3
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol1 - 1
Rubin Yalta
FK Astrakhan1 - 1
Dynamo StavropolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
Rubin Yalta
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 0
FK Angusht Nazran
FK Kuban Kholding3 - 0
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol0 - 0
Legion Dynamo
Legion Dynamo1 - 3
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 1
Legion Dynamo
Legion Dynamo3 - 0
Pobeda KhasavyurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Stavropol
#13#22#30#41#53#60#70
Legion Dynamo
#11#21#30#41#52#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan