Croatian Football League21:00 ngày 09/05/2026

Dinamo Zagreb
2 - 0

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốHajduk Split
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 220
98Chỉ số 2379
65Chỉ số 2439
3Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-3402515423727871911
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marko zebic#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bakrar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hoxha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#4

A.Hoxha#41

A.Hoxha#10

A.Hoxha#16

A.Hoxha#30

A.Hoxha#13

A.Hoxha#14

A.Hoxha#22

A.Hoxha#70

A.Hoxha#44

A.Hoxha#21

A.Hoxha#33
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133281514178430212410
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Brajkovic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Marešić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Raqi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pajaziti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#6

M.Livaja#11

M.Livaja#29

M.Livaja#44

M.Livaja#9

M.Livaja#1

M.Livaja#32

M.Livaja#38
M.Livaja#26

M.Livaja#3

M.Livaja#34

M.Livaja#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
Dinamo Zagreb
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Istra 19610 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
HNK Vukovar 19911 - 4
Dinamo Zagreb
HNK Gorica3 - 6
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb7 - 0
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb0 - 5
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 2
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 3
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split3 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 3
Hajduk Split
HNK Vukovar 19910 - 6
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Rijeka3 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#12#21#30#42#53#60#70
Hajduk Split
#10#20#30#42#52#60#70