Belarusian Premier League20:00 ngày 02/11/2025

Dinamo Minsk
3 - 1

Slutsksakhar Slutsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốSlutsksakhar Slutsk
4Chỉ số 228
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 212
69Chỉ số 2365
29Chỉ số 2428
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 3-4-2-1327256152782023109
Đội hình xuất phát

S.Chernik#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Poznyak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Mikhniuk#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Rum#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kurlovich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bougnone#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martyanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Yarotskiy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Zhumabekov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Grishchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Grishchenko#11

I.Grishchenko#25

I.Grishchenko#71

I.Grishchenko#30

I.Grishchenko#7

I.Grishchenko#17

I.Grishchenko#44
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 4-1-3-2316734336171825109
Đội hình xuất phát

D.Shpakovsky#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kalachev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gavrilovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miakish#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

I.Bakhar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Grechikho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Igor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

k.vardanyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bakic#24

D.Bakic#99

D.Bakic#5

D.Bakic#11

D.Bakic#1

D.Bakic#7

D.Bakic#2

D.Bakic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 5
Dinamo Minsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
Dinamo Minsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 5
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
Neman Grodno0 - 0
Dinamo Minsk
Naftan Novopolotsk1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Isloch Minsk
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FK Vitebsk1 - 2
Dinamo Minsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
BATE Borisov2 - 2
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
FC Gomel4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC Molodechno
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#13#22#30#41#54#60#70
Slutsksakhar Slutsk
#11#20#30#41#54#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk