Bangladesh Premier League16:45 ngày 02/05/2025

Dhaka Wanderers
1 - 0

Fortis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dhaka WanderersChỉ sốFortis FC
3Chỉ số 214
45Chỉ số 2493
2Chỉ số 30
91Chỉ số 23102
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2213
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dhaka Wanderers
Sơ đồ 5-3-2384434588246157770
Đội hình xuất phát
s.khan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rahman#44 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
a.ahmed#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
md emon#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Imran khan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
sattorov shavkatjon#88 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
m.hossain#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.rasel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Islam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.I.rubel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Henrique#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Henrique#17
G.Henrique#34
G.Henrique#50
G.Henrique#60
G.Henrique#13
G.Henrique#98
G.Henrique#99
G.Henrique#22
G.Henrique#27
G.Henrique#9
G.Henrique#75
Fortis FC
Sơ đồ 5-3-2222415164141820451017
Đội hình xuất phát
s.ray#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marma#24 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
essa jallow#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
i.rashedulrashed#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.rocky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

m.rahman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
h.jummon#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
islam mazharul sourav#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ojukwu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
p.babou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
valeri grysin#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
valeri grysin#30
valeri grysin#1
valeri grysin#5
valeri grysin#27

valeri grysin#8
valeri grysin#12
valeri grysin#19
valeri grysin#21
valeri grysin#3
valeri grysin#23
valeri grysin#33
valeri grysin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dhaka Wanderers1 - 2
Fortis FC
Fortis FC1 - 1
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 2
Fortis FC
Fortis FC3 - 2
Dhaka WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club1 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 4
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club2 - 1
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Rahmatgonj MFS6 - 1
Dhaka Wanderers
Fortis Limited3 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 0
Chittagong AbahaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortis FC
Fortis FC1 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union0 - 2
Fortis FC
Fortis FC3 - 1
Rahmatgonj MFS
Fortis FC1 - 0
Chittagong Abahani
Fortis FC1 - 1
Bashundhara Kings
Brothers Union1 - 0
Fortis FC
Fortis FC1 - 1
Mohammedan Dhaka
Fortis FC0 - 0
Chittagong Abahani
Bashundhara Kings2 - 0
Fortis FC
Fortis FC2 - 1
Agrani Bank Ltd SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dhaka Wanderers
#11#20#30#42#53#60#70
Fortis FC
#10#20#30#40#56#60#70