Guatemala Liga Nacional09:00 ngày 18/10/2025

Xelaju MC
1 - 2

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xelaju MCChỉ sốDeportivo Mixco
74Chỉ số 2360
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 40
9Chỉ số 23
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
8Chỉ số 222
48Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Xelaju MC
52139236125409910
Đội hình xuất phát

J.Aparicio#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.tebalan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Baez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.calderon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.leonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Romero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Eliud#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luiz romario silva da#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.L.Jiménez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.A.L.Jiménez#11
J.A.L.Jiménez#12

J.A.L.Jiménez#20
J.A.L.Jiménez#22
J.A.L.Jiménez#14
J.A.L.Jiménez#18

J.A.L.Jiménez#26

J.A.L.Jiménez#16
Deportivo Mixco
163017426899511933
Đội hình xuất phát

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enrique adrian pinto cifuentes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sotomayor#18
j.sotomayor#24

j.sotomayor#32

j.sotomayor#19

j.sotomayor#29
j.sotomayor#23

j.sotomayor#3
j.sotomayor#0

j.sotomayor#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco2 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 1
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xelaju MC
Deportivo Mictlan2 - 1
Xelaju MC
Antigua GFC2 - 1
Xelaju MC
Sporting San Miguelito2 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 0
Malacateco
Xelaju MC2 - 0
Sporting San Miguelito
Xelaju MC3 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 2
Aurora F.C.
CD Achuapa4 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 1
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Coban Imperial
Deportivo Mixco2 - 2
Aurora F.C.
Deportivo Mixco1 - 0
Marquense
CSD Municipal3 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Guastatoya
Antigua GFC2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xelaju MC
#11#21#31#41#59#60#70
Deportivo Mixco
#12#21#30#44#53#60#70