Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 10/02/2025

CD Achuapa
1 - 1

C.S.D. Comunicaciones
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AchuapaChỉ sốC.S.D. Comunicaciones
65Chỉ số 2494
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
110Chỉ số 23112
1Chỉ số 81
4Chỉ số 26
3Chỉ số 212
4Chỉ số 34
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Achuapa
23991630168819141299
Đội hình xuất phát

D.Ramirez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.maziero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Matta#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.corado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.betancourt#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aguilar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesus zuniga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jesus zuniga#21

jesus zuniga#33
jesus zuniga#10
jesus zuniga#42

jesus zuniga#7
jesus zuniga#8

jesus zuniga#13

jesus zuniga#5
jesus zuniga#20
C.S.D. Comunicaciones
1318101225262014621
Đội hình xuất phát

S.Robles#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trigueno#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Contreras#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

erick gonzalez#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.lemus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lynner garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.L.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Samayoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rubio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.perez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.perez#23

f.perez#19

f.perez#5

f.perez#24
f.perez#8
f.perez#3
f.perez#35

f.perez#32

f.perez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
CD Achuapa0 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones3 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
Guastatoya1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
CSD Municipal2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa1 - 1
CSD Municipal
CD Achuapa1 - 0
Antigua GFC
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 3
Antigua GFC
Guastatoya0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo Mixco
Coban Imperial2 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Coban Imperial
Deportivo Xinabajul1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones4 - 2
Coban Imperial
Antigua GFC2 - 2
C.S.D. ComunicacionesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Achuapa
#11#21#30#44#54#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#11#20#31#44#56#60#70
CSD Zacapa