Categoría Primera A08:20 ngày 08/11/2025

Deportes Tolima
3 - 1

Llaneros FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TolimaChỉ sốLlaneros FC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2444
12Chỉ số 225
5Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
76Chỉ số 23124
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-122265220153228191324
Đội hình xuất phát

C.Fiermarin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hurtado#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Angulo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hernandez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.P.Nieto#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Guzman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Moreno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Torres#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.González#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Parra#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Parra#35

A.Parra#11

A.Parra#9

A.Parra#71

A.Parra#27

A.Parra#14

A.Parra#42

A.Parra#8

A.Parra#33
Llaneros FC
Sơ đồ 4-1-4-11422116618751930
Đội hình xuất phát

M.Ortega#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Posada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Meza#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Escobar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Angulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Miranda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Mantilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Cortes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Cortes#9

C.Cortes#23
C.Cortes#12

C.Cortes#24

C.Cortes#17

C.Cortes#14

C.Cortes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llaneros FC1 - 0
Deportes Tolima
Llaneros FC1 - 3
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Union Magdalena0 - 2
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 1
Deportivo Cali
Internacional de Bogota0 - 2
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 2
Envigado FC
Atletico Junior Barranquilla0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 3
Dep.Independiente Medellin
Atletico Bucaramanga2 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima4 - 0
Boyaca Chico
Llaneros FC1 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC0 - 3
Atletico Nacional Medellin
Atletico Bucaramanga2 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Deportiva Once Caldas
Independiente Santa Fe1 - 3
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 0
Fortaleza F.C
Alianza Fútbol Club3 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Aguilas Doradas
Deportivo Pereira0 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Deportes Tolima
Atletico Junior Barranquilla4 - 0
Llaneros FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Tolima
#13#22#30#44#55#60#70
Llaneros FC
#11#20#30#42#54#60#70
America de Cali
Millonarios
Deportivo Pasto