Categoría Primera A06:00 ngày 20/05/2025

Llaneros FC
1 - 3

Deportes Tolima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llaneros FCChỉ sốDeportes Tolima
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
6Chỉ số 21
104Chỉ số 2350
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 222
46Chỉ số 2420
Lineup
Đội hình trận đấu
Llaneros FC
Sơ đồ 4-2-3-114302033145118109
Đội hình xuất phát

K.Armesto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
OscarOrlandoVegaHerrera#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lasso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sierra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Espinal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lopez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Rangel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rangel#22

M.Rangel#17

M.Rangel#27

M.Rangel#18
M.Rangel#16
M.Rangel#6

M.Rangel#15
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-1114217711962842711
Đội hình xuất phát

W.Cuesta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cristian Alexander Guzmán Caicedo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Angulo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Torres#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Arrieta#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mosquera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Trujillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Miranda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Quinones#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lencina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lencina#34

G.Lencina#24

G.Lencina#8
G.Lencina#16
G.Lencina#12
G.Lencina#30

G.Lencina#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 3 | Aland United Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | VIFK Vaasa Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | HPS Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 6 | PK 35 Vantaa Women(w) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | PK-35 RY Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | Jyvaskylan Pallokerho Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Atletico Nacional Medellin2 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Atletico Bucaramanga
Llaneros FC0 - 1
Independiente Santa Fe
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Alianza Fútbol Club
Aguilas Doradas1 - 2
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas1 - 0
Llaneros FC
Deportes Tolima1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Atletico Junior BarranquillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Dep.Independiente Medellin0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima3 - 1
Union Magdalena
Deportivo Cali1 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 1
Internacional de Bogota
Envigado FC3 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 0
Atletico Junior Barranquilla
Deportes Tolima2 - 1
Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico1 - 4
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 0
Llaneros FC
Atletico Nacional Medellin4 - 3
Deportes TolimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llaneros FC
#11#20#30#43#56#60#70
Deportes Tolima
#13#23#30#43#51#60#70
HJK Helsinki Women
Aland United Women
VIFK Vaasa Women
HPS Women
PK 35 Vantaa Women(w)
PK-35 RY Women
Jyvaskylan Pallokerho Women