Categoría Primera A08:30 ngày 15/09/2025

Deportes Tolima
4 - 0

Boyaca Chico
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TolimaChỉ sốBoyaca Chico
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
74Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2434
45Chỉ số 2555
10Chỉ số 215
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Tolima
Sơ đồ 4-2-3-122261723315807191311
Đội hình xuất phát

C.Fiermarin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hurtado#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Torres#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Angulo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.V.Uribe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.P.Nieto#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Rovira#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Torres#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.González#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Lencina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lencina#35

G.Lencina#9

G.Lencina#20

G.Lencina#25

G.Lencina#24

G.Lencina#27

G.Lencina#4

G.Lencina#6

G.Lencina#8
Boyaca Chico
Sơ đồ 4-2-3-12317269952719716119
Đội hình xuất phát

D.Denis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ampudia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Banguero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Palacios#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jordán#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Londoño#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Cortés#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Arango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Hernández#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Ramírez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Molina#3

J.Molina#30

J.Molina#20

J.Molina#28

J.Molina#1

J.Molina#6
J.Molina#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico1 - 4
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 0
Deportes Tolima
Boyaca Chico2 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 4
Deportes TolimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Tolima
Llaneros FC1 - 0
Deportes Tolima
Deportes Tolima1 - 1
Fortaleza F.C
Deportiva Once Caldas0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima3 - 1
Millonarios
Real Soacha Cundinamarca1 - 0
Deportes Tolima
America de Cali0 - 1
Deportes Tolima
Deportes Tolima0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Deportes Tolima1 - 2
Real Soacha Cundinamarca
Deportes Tolima1 - 0
Deportivo Pereira
Alianza Fútbol Club0 - 1
Deportes TolimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Deportivo Pasto2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Union Magdalena
Boyaca Chico0 - 0
Deportivo Cali
Aguilas Doradas2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Internacional de Bogota
Atletico Junior Barranquilla2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 2
Deportivo Pasto
Llaneros FC2 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico2 - 0
Dep.Independiente Medellin
Atletico Bucaramanga1 - 1
Boyaca ChicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Tolima
#14#22#30#43#53#60#70
Boyaca Chico
#10#20#30#43#53#60#70
Independiente Santa Fe
Envigado FC